Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bed frame

/ˈbed freɪm/ Giọng Mỹ n.

khung giường

bed + frame

Dad fixed the broken bed frame with a hammer.

Bố sửa cái khung giường bị gãy bằng búa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bed — cái giường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
  • bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
  • hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
  • bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam