Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bedsheet

/ˈbedʃiːt/ Giọng Mỹ n.

ga trải giường

bed + sheet

The clean bedsheet smells like fresh soap.

Tấm ga trải giường sạch có mùi xà phòng thơm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bed — cái giường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
  • bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
  • hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
  • bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

bedroom — phòng ngủ