Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bedclothes

/ˈbedkloʊðz/ Giọng Mỹ n.

chăn ga gối

bed + clothes

She washed the bedclothes and hung them outside.

Cô ấy giặt chăn ga gối rồi phơi ngoài trời.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bed — cái giường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
  • bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
  • hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
  • bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam