bedpost
/ˈbedpoʊst/ Giọng Mỹ n.
cột giường
bed + post
My cat likes to scratch the wooden bedpost.
Con mèo nhà mình thích cào cái cột giường bằng gỗ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bed — cái giường
🛏️🚪bedroom 🛏️🕘bedtime 🛏️↔️bedside 🛏️🧺bedclothes 🛏️🧵bedsheet 🛏️🐛bedbug 🌷🟫flowerbed 🏞️⬇️riverbed 🛏️🟦bedspread 🛏️🔨bed frame 🛋️sofa bed 💧🛏️water bed 2️⃣🛏️double bed 1️⃣🛏️single bed 🏥🛏️hospital bed 🌊⬇️seabed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
- bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
- hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
- bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
post — bưu chính; cây cột
⚠ Sơ đồ này có hai gốc post khác nhau: post (bưu chính) và post (cột). Tiền tố post- nghĩa 'sau' là họ thứ ba, không thuộc đây.
🏝️✉️postcard 📮postbox 🔢📍postcode 💵📦postage 🔴🖋️postmark 🧑💼📮postmaster 🪧signpost 💡🗼lamppost 📬🚶postman 🏤post office 🚪📏doorpost 🐦🪵gatepost 🥅⚽goalpost 🪵🏡fence post
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- postgraduate — sau đại học — post- ở đây nghĩa là 'sau', không dính bưu điện
- postwar — thời hậu chiến — post- nghĩa 'sau', không phải thư từ
- postmortem — khám nghiệm tử thi — post- nghĩa 'sau khi chết'
- compost — phân ủ từ lá và rau thừa — chỉ trùng mặt chữ, không phải com + post
- outpost — tiền đồn xa — post ở đây là chỗ đóng quân, không phải thư hay cột