thing
/θɪŋ/ Giọng Mỹ
đồ vật
vần /ɪŋ/
There is one thing missing from my pencil case.
Có một thứ bị thiếu trong hộp bút của tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ing — /ɪŋ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sink — /sɪŋk/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: sing /sɪŋ/ không có /k/, sink mới có
- finger — /ˈfɪŋɡər/ → có thêm âm /ɡ/
- singer — /ˈsɪŋər/ → KHÔNG có /ɡ/ — khác finger