Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

word puzzle

/ˈwɜːrd pʌzl/ Giọng Mỹ n.

câu đố chữ

word + puzzle

Can you solve this word puzzle in five minutes?

Bạn giải được câu đố chữ này trong năm phút không?

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

word — từ, chữ; lời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
  • buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói