Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

word list

/ˈwɜːrd lɪst/ Giọng Mỹ n.

danh sách từ

word + list

Learn five words from the word list each day.

Mỗi ngày học năm từ trong danh sách từ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

word — từ, chữ; lời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
  • buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói