word list
/ˈwɜːrd lɪst/ Giọng Mỹ n.
danh sách từ
word + list
Learn five words from the word list each day.
Mỗi ngày học năm từ trong danh sách từ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
word — từ, chữ; lời
🔐password 🔑keyword 🕵️code word 🪄magic word 🔁loanword ✏️crossword 🔤word game 🔍word search 🧩word puzzle 😜wordplay 🧱word wall 🔀word order 🧮word problem 🗃️word bank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
- buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói