Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

word bank

/ˈwɜːrd bæŋk/ Giọng Mỹ n.

khung từ gợi ý

word + bank

Fill in each blank with a word from the word bank.

Điền vào mỗi chỗ trống một từ trong khung từ gợi ý.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

word — từ, chữ; lời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
  • buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói