word bank
/ˈwɜːrd bæŋk/ Giọng Mỹ n.
khung từ gợi ý
word + bank
Fill in each blank with a word from the word bank.
Điền vào mỗi chỗ trống một từ trong khung từ gợi ý.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
word — từ, chữ; lời
🔐password 🔑keyword 🕵️code word 🪄magic word 🔁loanword ✏️crossword 🔤word game 🔍word search 🧩word puzzle 😜wordplay 📃word list 🧱word wall 🔀word order 🧮word problem
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
- buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói