Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

magic word

/ˌmædʒɪk ˈwɜːrd/ Giọng Mỹ n.

từ thần kỳ

magic + word

Say the magic word, and I'll give you a cookie.

Nói từ thần kỳ đi, rồi mẹ cho con cái bánh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

word — từ, chữ; lời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
  • buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói