magic word
/ˌmædʒɪk ˈwɜːrd/ Giọng Mỹ n.
từ thần kỳ
magic + word
Say the magic word, and I'll give you a cookie.
Nói từ thần kỳ đi, rồi mẹ cho con cái bánh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
word — từ, chữ; lời
🔐password 🔑keyword 🕵️code word 🔁loanword ✏️crossword 🔤word game 🔍word search 🧩word puzzle 😜wordplay 📃word list 🧱word wall 🔀word order 🧮word problem 🗃️word bank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
- buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói