Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

word search

/ˈwɜːrd sɜːrtʃ/ Giọng Mỹ n.

trò tìm chữ trong bảng

word + search

I found all ten animals in the word search.

Mình tìm ra đủ mười con vật trong bảng tìm chữ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

word — từ, chữ; lời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
  • buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói