word wall
/ˈwɜːrd wɔːl/ Giọng Mỹ n.
bảng từ vựng dán tường
word + wall
Our teacher adds new words to the word wall every week.
Tuần nào cô cũng dán thêm từ mới lên bảng từ vựng trên tường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
word — từ, chữ; lời
🔐password 🔑keyword 🕵️code word 🪄magic word 🔁loanword ✏️crossword 🔤word game 🔍word search 🧩word puzzle 😜wordplay 📃word list 🔀word order 🧮word problem 🗃️word bank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
- buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói