Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

code word

/ˈkoʊd wɜːrd/ Giọng Mỹ n.

mật hiệu

code + word

We use a code word to open the club door.

Chúng mình dùng một mật hiệu để mở cửa câu lạc bộ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

word — từ, chữ; lời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
  • buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói