code word
/ˈkoʊd wɜːrd/ Giọng Mỹ n.
mật hiệu
code + word
We use a code word to open the club door.
Chúng mình dùng một mật hiệu để mở cửa câu lạc bộ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
word — từ, chữ; lời
🔐password 🔑keyword 🪄magic word 🔁loanword ✏️crossword 🔤word game 🔍word search 🧩word puzzle 😜wordplay 📃word list 🧱word wall 🔀word order 🧮word problem 🗃️word bank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
- buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói