newsroom
/ˈnuːzruːm/ Giọng Mỹ n.
phòng tin của toà soạn
news + room
Reporters rushed back into the busy newsroom.
Các phóng viên hối hả trở lại phòng tin bận rộn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
news — tin tức
🗞️🏪newsstand 📬📄newsletter 📺🔴newscast 🎙️👤newsreader 📱🔽newsfeed ⭐📰newsworthy 📰newspaper 📺🗞️news program 📡news channel 🗒️news story 🎤📸news conference 🚨breaking news 🤥fake news
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
- newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
- news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
room — căn phòng
🛏️🚪bedroom 🛁bathroom 🏫🧑🏫classroom 🧸🚪playroom 🏢🚗showroom 📦🚪storeroom 🛏️👥roommate 🦵↔️legroom 🥪lunchroom 🍽️dining room 🛋️living room ⏳waiting room 👕fitting room 🚑emergency room 💬chat room 🧳guest room 👨👩👧family room 📋homeroom 🔐locker room 🌞sunroom ⚖️courtroom ⛺headroom 🧍standing room 🌡️room temperature 🛎️room service
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
- restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
- broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
- groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng