Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

breaking news

/ˌbreɪkɪŋ ˈnuːz/ Giọng Mỹ n.

tin nóng vừa xảy ra

breaking + news

The TV showed breaking news about the storm.

Ti vi đưa tin nóng về cơn bão.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

news — tin tức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
  • newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
  • news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin