Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

news channel

/ˈnuːz tʃænl/ Giọng Mỹ n.

kênh thời sự

news + channel

Dad switched to a news channel after dinner.

Bố chuyển sang một kênh thời sự sau bữa tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

news — tin tức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
  • newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
  • news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin