news channel
/ˈnuːz tʃænl/ Giọng Mỹ n.
kênh thời sự
news + channel
Dad switched to a news channel after dinner.
Bố chuyển sang một kênh thời sự sau bữa tối.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
news — tin tức
📰🏢newsroom 🗞️🏪newsstand 📬📄newsletter 📺🔴newscast 🎙️👤newsreader 📱🔽newsfeed ⭐📰newsworthy 📰newspaper 📺🗞️news program 🗒️news story 🎤📸news conference 🚨breaking news 🤥fake news
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
- newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
- news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin