Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

newsletter

/ˈnuːzletər/ Giọng Mỹ n.

bản tin gửi định kỳ

news + letter

Our school sends a newsletter to parents monthly.

Trường tôi gửi bản tin định kỳ cho phụ huynh mỗi tháng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

news — tin tức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
  • newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
  • news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin