Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

newsstand

/ˈnuːzstænd/ Giọng Mỹ n.

sạp báo

news + stand

He bought a magazine at the corner newsstand.

Anh ấy mua một tờ tạp chí ở sạp báo đầu góc phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

news — tin tức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
  • newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
  • news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin