Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

newsworthy

/ˈnuːzwɜːrði/ Giọng Mỹ adj.

đáng để đưa tin

news + worthy

The mayor's short speech was not really newsworthy.

Bài phát biểu ngắn của thị trưởng thật ra không đáng đưa tin.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

news — tin tức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
  • newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
  • news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin