newsworthy
/ˈnuːzwɜːrði/ Giọng Mỹ adj.
đáng để đưa tin
news + worthy
The mayor's short speech was not really newsworthy.
Bài phát biểu ngắn của thị trưởng thật ra không đáng đưa tin.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
news — tin tức
📰🏢newsroom 🗞️🏪newsstand 📬📄newsletter 📺🔴newscast 🎙️👤newsreader 📱🔽newsfeed 📰newspaper 📺🗞️news program 📡news channel 🗒️news story 🎤📸news conference 🚨breaking news 🤥fake news
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- newt — con sa giông — chỉ tình cờ giống mấy chữ đầu, không dính gì tin tức
- newcomer — người mới đến — gốc là 'new' (mới), không phải 'news'
- news to me — 'That's news to me' = tôi mới nghe lần đầu — nghĩa bóng, không phải bản tin