Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

life-size

/ˌlaɪf ˈsaɪz/ Giọng Mỹ adj.

to bằng vật thật

life + size

The museum has a life-size dinosaur model.

Bảo tàng có một mô hình khủng long to bằng vật thật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"