Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lifelong

/ˈlaɪflɔːŋ/ Giọng Mỹ adj.

suốt đời

life + long

Reading has been a lifelong hobby for Grandma.

Đọc sách là sở thích suốt đời của bà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"