Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

real life

/ˌriːəl ˈlaɪf/ Giọng Mỹ n.

đời thực

real + life

Dragons only live in stories, not in real life.

Rồng chỉ có trong truyện, không có ngoài đời thực.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"