Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nightlife

/ˈnaɪtlaɪf/ Giọng Mỹ n.

cuộc sống về đêm

night + life

Our city is famous for its lively nightlife.

Thành phố của chúng tôi nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"