Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/ Giọng Mỹ n.

động thực vật hoang dã

wild + life

The park protects wildlife like deer and foxes.

Công viên bảo vệ động vật hoang dã như hươu và cáo.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"