Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

life skills

/ˈlaɪf skɪlz/ Giọng Mỹ n.

kỹ năng sống

life + skills

Cooking and saving money are important life skills.

Nấu ăn và tiết kiệm tiền là những kỹ năng sống quan trọng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"