Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

school life

/ˈskuːl laɪf/ Giọng Mỹ n.

đời học sinh

school + life

I will always remember my school life.

Mình sẽ luôn nhớ về thời học sinh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"