Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

life story

/ˈlaɪf stɔːri/ Giọng Mỹ n.

câu chuyện cuộc đời

life + story

Grandpa told us his life story last night.

Tối qua ông kể cho bọn mình nghe câu chuyện cuộc đời ông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"