Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lifeguard

/ˈlaɪfɡɑːrd/ Giọng Mỹ n.

nhân viên cứu hộ

life + guard

The lifeguard blew her whistle at the pool.

Cô nhân viên cứu hộ thổi còi ở bể bơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"