Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

city life

/ˈsɪti laɪf/ Giọng Mỹ n.

cuộc sống thành phố

city + life

City life is busy and noisy.

Cuộc sống thành phố bận rộn và ồn ào.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"