Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lifesaver

/ˈlaɪfseɪvər/ Giọng Mỹ n.

vật, người cứu nguy

life + saver

Your umbrella was a lifesaver in that storm!

Chiếc ô của bạn đúng là cứu nguy trong cơn bão đó!

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"