Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lifelike

/ˈlaɪflaɪk/ Giọng Mỹ adj.

sống động như thật

life + like

The wax statue looked very lifelike.

Bức tượng sáp trông sống động như thật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

life — cuộc sống, sự sống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
  • still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
  • half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

like — giống như

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
  • lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
  • likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"