lifelike
/ˈlaɪflaɪk/ Giọng Mỹ adj.
sống động như thật
life + like
The wax statue looked very lifelike.
Bức tượng sáp trông sống động như thật.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
life — cuộc sống, sự sống
⌛lifetime 🛟🧍lifeguard 🛟⛵lifeboat 🧘✨lifestyle ♾️lifelong 🦁🌿wildlife 🌃🎉nightlife ⏳lifespan 🦺life jacket 🦸lifesaver 🦋life cycle 📖life story 🧭life skills 🐠sea life 🏙️city life 🏫school life 🌍real life 🦖life-size
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lifeline — cứu cánh — nghĩa bóng
- still life — tranh tĩnh vật — thuật ngữ
- half-life — chu kỳ bán rã (vật lý) — không phải "nửa cuộc đời"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
like — giống như
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
- lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
- likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"