Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

water heater

/ˈwɔːtər hiːtər/ Giọng Mỹ n.

bình nóng lạnh

water + heater

Turn on the water heater before you shower.

Hãy bật bình nóng lạnh trước khi tắm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

water — nước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
  • water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
  • mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
  • backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
  • in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng