watermelon
/ˈwɔːtərmelən/ Giọng Mỹ n.
dưa hấu
water + melon
This watermelon is sweet and full of juice.
Quả dưa hấu này ngọt và mọng nước.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
water — nước
🌊⬇️waterfall 💧🛡️waterproof 🤿🌊underwater 💧🪣rainwater 🌊💧seawater 🚢🌊waterway 🎨💧watercolor 🧂🌊saltwater 🐸💧freshwater 🚰tap water 🏔️💧mineral water 🥤drinking water 🧊🥛ice water 🍽️💧dishwater 🧴💧water bottle 🛢️💧water tank 🔧💧water pipe 🗼💧water tower 🫙💧water filter 🔄💧water pump 🔥🚿water heater ⛲water fountain 🔫💦water gun 🎈💦water balloon 🏙️🌊waterfront 🏊🎢water park 🛝💦water slide
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
- water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
- mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
- backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
- in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm