Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mineral water

/ˈmɪnərəl wɔːtər/ Giọng Mỹ n.

nước khoáng

mineral + water

Dad ordered a bottle of mineral water.

Bố gọi một chai nước khoáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

water — nước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
  • water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
  • mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
  • backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
  • in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng