waterproof
/ˈwɔːtərpruːf/ Giọng Mỹ adj.
chống thấm nước
water + proof
Put your phone in a waterproof bag at the beach.
Hãy cho điện thoại vào túi chống thấm nước khi ra biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)
⛺rainproof 🌬️🧥windproof 🌦️weatherproof 💨📱dustproof 🔥🛡️fireproof ♨️heatproof 🔇soundproof ⌚shockproof 🍱leakproof 👶🔒childproof
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
- foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
water — nước
🌊⬇️waterfall 🍉watermelon 🤿🌊underwater 💧🪣rainwater 🌊💧seawater 🚢🌊waterway 🎨💧watercolor 🧂🌊saltwater 🐸💧freshwater 🚰tap water 🏔️💧mineral water 🥤drinking water 🧊🥛ice water 🍽️💧dishwater 🧴💧water bottle 🛢️💧water tank 🔧💧water pipe 🗼💧water tower 🫙💧water filter 🔄💧water pump 🔥🚿water heater ⛲water fountain 🔫💦water gun 🎈💦water balloon 🏙️🌊waterfront 🏊🎢water park 🛝💦water slide
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
- water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
- mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
- backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
- in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng