Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

water bottle

/ˈwɔːtər bɑːtl/ Giọng Mỹ n.

bình nước

water + bottle

Don't forget your water bottle for the field trip.

Đừng quên mang bình nước đi dã ngoại nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

water — nước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
  • water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
  • mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
  • backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
  • in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng