water bottle
/ˈwɔːtər bɑːtl/ Giọng Mỹ n.
bình nước
water + bottle
Don't forget your water bottle for the field trip.
Đừng quên mang bình nước đi dã ngoại nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
🥛milk bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 💦spray bottle 🧴plastic bottle 🫙glass bottle 🔘bottle cap 🔓bottle opener 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
water — nước
🌊⬇️waterfall 🍉watermelon 💧🛡️waterproof 🤿🌊underwater 💧🪣rainwater 🌊💧seawater 🚢🌊waterway 🎨💧watercolor 🧂🌊saltwater 🐸💧freshwater 🚰tap water 🏔️💧mineral water 🥤drinking water 🧊🥛ice water 🍽️💧dishwater 🛢️💧water tank 🔧💧water pipe 🗼💧water tower 🫙💧water filter 🔄💧water pump 🔥🚿water heater ⛲water fountain 🔫💦water gun 🎈💦water balloon 🏙️🌊waterfront 🏊🎢water park 🛝💦water slide
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
- water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
- mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
- backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
- in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng