Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

water park

/ˈwɔːtər pɑːrk/ Giọng Mỹ n.

công viên nước

water + park

The water park has ten giant slides.

Công viên nước có mười cầu trượt khổng lồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

water — nước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
  • water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
  • mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
  • backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
  • in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng