Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

water slide

/ˈwɔːtər slaɪd/ Giọng Mỹ n.

máng trượt nước

water + slide

The water slide ends in a big pool.

Máng trượt nước đổ xuống một bể bơi lớn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

water — nước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
  • water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
  • mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
  • backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
  • in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng