Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dishwater

/ˈdɪʃwɔːtər/ Giọng Mỹ n.

nước rửa bát

dish + water

The dishwater turned gray after dinner.

Nước rửa bát chuyển sang màu xám sau bữa tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

water — nước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
  • water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
  • mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
  • backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
  • in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng