Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

water pipe

/ˈwɔːtər paɪp/ Giọng Mỹ n.

ống nước

water + pipe

A water pipe broke under the kitchen sink.

Một ống nước bị vỡ dưới bồn rửa bát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

water — nước

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
  • water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
  • mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
  • backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
  • in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng