Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

second

/ˈsekənd/ Giọng Mỹ n.

một giây

The runner finished one second before me.

Vận động viên về đích trước tôi một giây.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian