Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

season

/ˈsiːzn/ Giọng Mỹ n.

mùa trong năm

Rice grows well in the wet season.

Lúa lớn nhanh vào mùa mưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian