morning
/ˈmɔːrnɪŋ/ Giọng Mỹ n.
buổi sáng
Mai brushes her teeth every morning before school.
Sáng nào Mai cũng đánh răng trước khi đi học.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmɔːrnɪŋ/ Giọng Mỹ n.
buổi sáng
Mai brushes her teeth every morning before school.
Sáng nào Mai cũng đánh răng trước khi đi học.