Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

yesterday

/ˈjestərdeɪ/ Giọng Mỹ adv.

hôm qua

It rained hard all day yesterday.

Hôm qua trời mưa to cả ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian