Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

future

/ˈfjuːtʃər/ Giọng Mỹ n.

tương lai

In the future, I want to be a vet.

Trong tương lai, em muốn trở thành bác sĩ thú y.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian