Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

time

/taɪm/ Giọng Mỹ n.

thời gian

I spend my free time drawing cats.

Em dành thời gian rảnh để vẽ mèo.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian