Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tomorrow

/təˈmɑːroʊ/ Giọng Mỹ adv.

ngày mai

We will visit the zoo tomorrow morning.

Sáng mai chúng tôi sẽ đi thăm sở thú.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian