Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

day

/deɪ/ Giọng Mỹ n.

một ngày

Linh practices piano for one hour a day.

Linh tập đàn piano một tiếng mỗi ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian