Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

schedule

/ˈskedʒuːl/ Giọng Mỹ n.

bảng thời gian biểu

Our class schedule hangs beside the door.

Thời khoá biểu của lớp treo cạnh cửa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian