footprint
/ˈfʊtprɪnt/ Giọng Mỹ n.
dấu chân
foot + print
We followed a line of footprints in the snow.
Chúng tôi lần theo một hàng dấu chân trên tuyết.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
foot — bàn chân
⚽football 🚶🛤️footpath 🚶footstep 👟footwear 🌉🚶footbridge 🦶barefoot 📄🔽footnote 🏸footwork 🪑footstool 🦵footrest 🪣footbath ⛰️foothill
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- footage — thước phim — hậu tố -age
- foot the bill — trả tiền — thành ngữ
- tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
- footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
print — in, dấu in
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
- printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
- imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây