Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

footprint

/ˈfʊtprɪnt/ Giọng Mỹ n.

dấu chân

foot + print

We followed a line of footprints in the snow.

Chúng tôi lần theo một hàng dấu chân trên tuyết.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

foot — bàn chân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • footage — thước phim — hậu tố -age
  • foot the bill — trả tiền — thành ngữ
  • tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
  • footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

print — in, dấu in

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
  • printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
  • imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây