footbath
/ˈfʊtbæθ/ Giọng Mỹ n.
chậu ngâm chân
foot + bath
Grandma soaks her feet in a salty footbath.
Bà ngâm chân trong chậu nước muối ấm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bath — việc tắm; bồn tắm
💧🛁bathwater 🏛️♨️bathhouse 🟦🦶bathmat 🛁🧺bath towel 🫧bubble bath 🩱bathing suit 🚿bathroom 🛁bathtub ⏰bath time 👘bathrobe 🦆bath toy 🏊bathing cap 🐦birdbath 🌫️steam bath 🟫mud bath
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
- bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
- bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
foot — bàn chân
⚽football 👣footprint 🚶🛤️footpath 🚶footstep 👟footwear 🌉🚶footbridge 🦶barefoot 📄🔽footnote 🏸footwork 🪑footstool 🦵footrest ⛰️foothill
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- footage — thước phim — hậu tố -age
- foot the bill — trả tiền — thành ngữ
- tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
- footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"